VIEPortal.org
Đang tải dữ liệu...

Tổng hợp kết quả điều tra giá bán một số mặt hàng nông nghiệp chủ lực tỉnh Thái Nguyên

Kỳ điều tra: Ngày 15 tháng 8 năm 2021
Đơn vị điều tra: Trung tâm Khuyến nông tỉnh Thái Nguyên

TT

Tên hàng hoá điều tra

Loại

Đơn vị tính

Giá bán (đồng)

Chợ Túc Duyên - TP Thái Nguyên

Chợ Đán - TP Thái Nguyên

Chợ Úc Sơn - huyện Phú Bình

Chợ Chùa Hang - TP Thái Nguyên

Chợ Đu -huyện Phú Lương

Chợ huyện Đại Từ

Chợ Trung tâm - TP Sông Công

Chợ Ba Hàng - Thị xã Phổ Yên

Chợ Đình Cả - huyện Võ Nhai

Chợ huyện Định Hoá

I

Gạo các loại

1

Gạo tẻ

Bao thai

Loại 1

Kg

18.000

16.000

14.000

16.000

20.000

14.500

16.000

16.000

16.000

Khang dân

Loại 1

Kg

13.000

14.000

12.000

13.500

13.000

13.500

13.500

15.000

13.000

14.000

J02

Loại 1

Kg

13.000

15.000

12.000

14.500

15.000

15.000

16.000

15.000

2

Gạo nếp

Nếp vải

Loại 1

Kg

20.000

25.000

23.000

25.000

26.000

26.000

25.000

22.000

25.000

23.000

Nếp cái

Loại 1

Kg

25.000

26.000

25.000

25.000

17.000

24.000

25.000

25.000

23.000

II

Chè búp khô

Chè Trung du

Loại 1

Kg

155.000

125.000

130.000

200.000

230.000

250.000

70.000

170.000

Chè trồng bằng cành

Loại 1

Kg

185.000

160.000

185.000

300.000

370.000

320.000

120.000

180.000

III

Rau củ quả các loại (theo mùa vụ)

1

Rau ăn lá

Rau muống

Loại 1

Kg

5.000

6.000

5.000

6.000

8.000

8.000

5.000

7.000

10.000

10.000

Rau đay

Loại 1

Kg

7.000

8.500

5.000

10.000

8.000

13.000

7.000

12.000

10.000

12.000

Rau mùng tơi

Loại 1

Kg

7.000

8.000

15.000

8.000

8.000

12.000

7.000

9.000

10.000

15.000

Rau dền

Loại 1

Kg

8.000

7.500

5.000

12.000

8.000

12.000

7.000

10.000

18.000

Rau bí

Loại 1

Kg

12.000

Rau ngót

Loại 1

Kg

10.000

Rau cải ngồng ngọt

Loại 1

Kg

10.000

Rau cải canh

Loại 1

Kg

10.000

10.000

Bắp cải

Loại 1

Kg

6.500

2

Rau ăn củ

Su hào

Loại 1

Kg

12.500

12.000

Cà rốt

Loại 1

Kg

10.000

8.500

13.000

15.000

14.500

Củ đậu

Loại 1

Kg

10.000

Khoai lang

Loại 1

Kg

16.500

15.000

20.000

Củ cải

Loại 1

Kg

9.500

18.000

Khoai tây

Loại 1

Kg

11.500

10.000

22.000

15.000

15.000

3

Rau ăn quả

Loại 1

Kg

Bí xanh

Loại 1

Kg

7.000

7.500

10.000

8.000

20.000

17.000

15.000

10.000

17.000

Bầu

Loại 1

Kg

5.000

7.000

10.000

7.000

15.000

15.000

10.000

15.000

Dưa chuột

Loại 1

Kg

10.000

6.000

10.000

8.000

10.000

12.000

16.000

12.000

15.000

15.000

Bí đỏ

Loại 1

Kg

11.000

Đỗ

Loại 1

Kg

14.000

Mướp đắng

Loại 1

Kg

8.000

7.000

Mướp

Loại 1

Kg

10.000

7.500

Cà chua

Loại 1

Kg

17.000

IV

Các loại thịt

1

Thịt lợn

Thịt lợn ba chỉ

Loại 1

Kg

100.000

120.000

95.000

130.000

110.000

90.000

120.000

125.000

100.000

120.000

Thịt lợn mông sấn

Loại 1

Kg

95.000

110.000

95.000

135.000

100.000

90.000

100.000

91.000

100.000

120.000

Xương sườn

Loại 1

Kg

130.000

135.000

Xương cục

Loại 1

Kg

100.000

2

Thịt trâu

Thịt trâu thăn

Loại 1

Kg

250.000

280.000

260.000

270.000

180.000

240.000

250.000

235.000

260.000

280.000

Thịt trâu bắp

Loại 1

Kg

250.000

280.000

260.000

270.000

180.000

240.000

250.000

245.000

260.000

280.000

3

Thịt bò

Thịt bò thăn

Loại 1

Kg

250.000

240.000

230.000

280.000

200.000

250.000

250.000

235.000

250.000

280.000

Thịt bò bắp

Loại 1

Kg

250.000

245.000

230.000

280.000

180.000

250.000

250.000

245.000

250.000

280.000

V

Gia cầm, thuỷ cầm

1

Gà lông màu hơi

Loại 1

Kg

50.000

50.000

40.000

69.000

60.000

60.000

67.000

60.000

70.000

Gà ta hơi

Loại 1

Kg

80.000

110.000

70.000

115.000

110.000

125.000

110.000

101.000

100.000

100.000

Gà trắng

Loại 1

Kg

55.000

Gà ta thả vườn

Loại 1

Kg

135.000

2

Vịt (hơi)

Loại 1

Kg

50.000

40.000

70.000

50.000

50.000

45.000

50.000

60.000

60.000

VI

Trứng

1

Trứng gà trang trại

Loại 1

Quả

2.800

2.600

3.500

3.000

3.000

2.800

4.200

3.600

3.500

2.500

2

Trứng vịt

Loại 1

Quả

3.000

2.800

3.000

2.500

3.500

4.000

3.200

4.000

3.000

VII

Thuỷ sản

1

Cá chép > 1kg

Loại 1

Kg

50.000

56.000

45.000

57.000

75.000

55.000

65.000

60.000

70.000

60.000

2

Cá trắm cỏ > 1kg

Loại 1

Kg

50.000

65.000

35.000

60.000

80.000

55.000

60.000

61.000

70.000

60.000

3

Cá rô phi > 1kg

Loại 1

Kg

35.000

35.000

35.000

37.500

55.000

45.000

45.000

46.000

50.000

40.000

4

Cá chim > 1kg

Loại 1

Kg

32.500

5

Cá trôi > 1kg

Loại 1

Kg

50.000

32.500

*Ghi chú: Số liệu điều tra là giá bán lẻ tại các chợ
Huy Hoàng - TTKN
Số lượt đọc:  71  -  Cập nhật lần cuối:  16/08/2021 04:11:58 PM
Liên kết
Sở NN&PTNT Thái Nguyên
UBND Thái Nguyên
Trung tâm KN QG
Số lượt truy cập: 675.984